Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật Thực phẩm năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 7540102 | A00, A01, B00, C02, D01, D07 | 20.09 | ||
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | BF2 | A00, B00, B03, C01, C02, D07, X02 | 24.4 | ||
| 3 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | BF2 | 55 | |||
| 4 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | BF2 | 55 | |||
| 5 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | BF2 | 55.01 |