Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 7, 2023

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Miền Đông năm 2022

Đánh giá

Đại học Công nghệ Miền Đông điểm chuẩn 2022 - MUT điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 DGNL 600
2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 DGNL 600
3 Quản lý công nghiệp 7510601 DGNL 600
4 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 600
5 Quản lý đất đai 7850103 DGNL 600
6 Quan hệ công chúng 7320108 DGNL 600
7 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNL 600
8 Luật 7380107 DGNL 600
9 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 600
10 Dược học 7720201 DGNL 650
11 Thú y 7640101 DGNL 600
12 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
13 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
14 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
15 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
16 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
17 Quan hệ công chúng 7320108 D01, D14, D15, D10 15 Điểm thi TN THPT
18 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
19 Luật 7380107 A00, A01, D01, D15 15 Điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D10 15 Điểm thi TN THPT
21 Dược học 7720201 A00, B00, D07, C08 21 Điểm thi TN THPT
22 Thú y 7640101 A00, B00, C02, C08 18 Điểm thi TN THPT
23 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
24 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Học bạ
25 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
26 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, A02, XDHB 18 Học bạ
27 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
28 Quan hệ công chúng 7320108 D01, D14, D15, D10, XDHB 18 Học bạ
29 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Học bạ
30 Luật 7380107 A00, A01, D01, D15, XDHB 18 Học bạ
31 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D10, XDHB 18 Học bạ
32 Dược học 7720201 A00, B00, D07, C02, XDHB 24 Học bạ
33 Thú y 7640101 B00, C02, B02, XDHB 18 Học bạ
34 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
35 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
36 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 600
37 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
38 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
39 Kế toán 7340301 DGNL 600
40 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
41 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
42 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 600
43 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
44 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
45 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNL 600
46 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, D15, XDHB 18 Học bạ
47 Đông phương học 7310608 DGNL 600
48 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, D15 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất