Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 22, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị năm 2023

Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị điểm chuẩn 2023 - UTM điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (UTM)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
2 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
3 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 học bạ
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 học bạ
5 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
7 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
9 Quản lý nhà nước 7310205 A00, D01, D14, D11, XDHB 18 học bạ
10 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Luật kinh tế; học bạ
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 học bạ
12 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 học bạ
13 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
14 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 học bạ
15 Công nghệ tài chính 7340202 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 học bạ
16 Nhóm ngành Kinh tế, Kinh tế quốc tế 7310106 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Kinh tế quốc tế; học bạ
17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
18 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
19 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
20 Công nghệ tài chính 7340202 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
21 Quản lý nhà nước 7310205 A00, A01, D01, D14 15 Điểm thi TN THPT
22 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, D14 15 Điểm thi TN THPT
24 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A00, A01, D01, D14 15 Điểm thi TN THPT
25 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
26 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
27 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
28 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
29 Nhóm ngành Kinh tế, Kinh tế quốc tế 7310106 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
30 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
31 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D07, D14, D11 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất