Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghiệp Việt Trì năm 2022

Đánh giá

Đại Học Công Nghiệp Việt Trì điểm chuẩn 2022 - VUI điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
7 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
10 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
11 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
13 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
14 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
15 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
16 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
17 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
18 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
19 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D14, XDHB 18 Học bạ
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D14 15 Điểm thi TN THPT
21 Hoá học 7440112 A00, B00, A01, D01 15 Hóa phân tích, Điểm thi TN THPT
22 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
23 Hoá học 7440112 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Hóa phân tích, Học bạ
24 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
25 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, D01, A21 15 Điểm thi TN THPT
26 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, D01, XDHB, A21 18 Học bạ