Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 28, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hạ Long năm 2022

Đánh giá

Đại Học Hạ Long điểm chuẩn 2022 - HLU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Hạ Long
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D90 18 Điểm thi TN THPT
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D90 18 Điểm thi TN THPT
3 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D10 15 Điểm thi TN THPT
4 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, A01, D10 20 Điểm thi TN THPT
5 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
6 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D10, D04 21 Điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D15, D10, D78 18 Điểm thi TN THPT
8 Quản lý văn hoá 7229042 D01, C00, D15, D78 15 Điểm thi TN THPT
9 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D10, D78, D06 15 Điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D10, D78 18 Điểm thi TN THPT
11 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Xét học bạ
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D90, XDHB 20 Xét học bạ
13 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
14 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, A01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
15 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D90, XDHB 19.5 Xét học bạ
16 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D10, D04, XDHB 24 Xét học bạ
17 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D15, D10, D78, XDHB 21 Xét học bạ
18 Quản lý văn hoá 7229042 D01, C00, D15, D78, XDHB 18 Xét học bạ
19 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D10, D78, D06, XDHB 21 Xét học bạ
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D10, D78, XDHB 21 Xét học bạ
21 Khoa học máy tính 7480101 A00, B00, A01 15 Điểm thi TN THPT
22 Khoa học máy tính 7480101 A00, B00, A01, XDHB 18 Xét học bạ
23 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, D15, C04, D10 22 Điểm thi TN THPT
24 Giáo dục Tiểu học 7140202 XDHB 24 Xét học bạ
25 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D10 19 Điểm thi TN THPT
26 Thiết kế đồ họa 7210403 A00, D01, C01, C14 17 Điểm thi TN THPT
27 Văn học 7229030 D01, C00, D15, C04 15 Điểm thi TN THPT (chuyên ngành Văn báo chí truyền thông)