Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hà Tĩnh năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
2 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
3 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, C00, C19, C20, XDHB 15 Học bạ
4 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C20, C03, C01, XDHB 24 Học bạ
5 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, XDHB 15 Học bạ
6 Giáo dục Chính trị 7140205 A00, D01, C00, C14, XDHB 24 Học bạ
7 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, XDHB 15 Học bạ
9 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
11 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66, XDHB 24 Học bạ
12 Sư phạm Toán học 7140209 A00, D01, C01, C02, XDHB 24 Học bạ
13 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, M01, M05, M09, XDHB 24 Học bạ
14 Chính trị học 7310201 A00, D01, C00, C14, XDHB 15 Học bạ
15 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 15 Học bạ
16 Kế toán 7340301 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
17 Luật 7380101 A00, D01, C00, C14, XDHB 15 Học bạ
18 Thú y 7640101 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
19 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01, XDHB 24 Học bạ
20 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, D01, D07, C02, XDHB 24 Học bạ
21 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, A02, A09, XDHB 24 Học bạ
22 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, M01, M07, M09 19 Điểm thi TN THPT
23 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C04, C20, C14 19 Điểm thi TN THPT
24 Giáo dục Chính trị 7140205 A00, D01, C00, C14 19 Điểm thi TN THPT
25 Sư phạm Toán học 7140209 A00, B00, A01, A09 19 Điểm thi TN THPT
26 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, A02, A09 19 Điểm thi TN THPT
27 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 19 Điểm thi TN THPT
28 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, C02 19 Điểm thi TN THPT
29 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66 19 Điểm thi TN THPT
30 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
32 Kế toán 7340301 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
33 Luật 7380101 A00, D01, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT
34 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, B03, D07 15 Điểm thi TN THPT
35 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A02, A09 15 Điểm thi TN THPT
36 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, A09 15 Điểm thi TN THPT
37 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B03, D07 15 Điểm thi TN THPT
38 Kinh tế nông nghiệp 7620115 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
39 Thú y 7640101 A00, B00, D07, A09 15 Điểm thi TN THPT
40 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
41 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
42 Chính trị học 7310201 A00, D01, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT
43 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất