Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 30, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hà Tĩnh năm 2022

Đánh giá

Đại Học Hà Tĩnh điểm chuẩn 2022 - HTU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Hà Tĩnh
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
2 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
3 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, C00, C19, C20, XDHB 15 Học bạ
4 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C20, C03, C01, XDHB 26.15 Học bạ
5 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, XDHB 15 Học bạ
6 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, XDHB 15 Học bạ
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
9 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
10 Chính trị học 7310201 A00, D01, C00, C14, XDHB 15 Học bạ
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 15 Học bạ
12 Kế toán 7340301 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
13 Luật 7380101 A00, D01, C00, C14, XDHB 15 Học bạ
14 Thú y 7640101 A00, B00, B03, D07, XDHB 15 Học bạ
15 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, C04, C20, C14 26.3 Điểm thi TN THPT
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
17 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
18 Kế toán 7340301 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
19 Luật 7380101 A00, D01, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT
20 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, B03, D07 15 Điểm thi TN THPT
21 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A02, A09 15 Điểm thi TN THPT
22 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, A09 15 Điểm thi TN THPT
23 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B03, D07 15 Điểm thi TN THPT
24 Kinh tế nông nghiệp 7620115 A00, D01, C20, C14, XDHB 15 Học bạ
25 Thú y 7640101 A00, B00, D07, A09 15 Điểm thi TN THPT
26 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
27 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
28 Chính trị học 7310201 A00, D01, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT
29 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT
30 Kinh tế nông nghiệp 7620115 A00, D01, C20, C14 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất