Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 28, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hải Phòng năm 2022

Đánh giá

Đại Học Hải Phòng điểm chuẩn 2022 - HPU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Hải Phòng
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, C01 15 điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01 15 điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
5 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
6 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T01 22 điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D03, D04, D06 29.5 điểm thi TN THPT
8 Giáo dục Chính trị 7140205 A00, B00, C15, C14 19 điểm thi TN THPT
9 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C01, C02 19 điểm thi TN THPT
10 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 17.5 điểm thi TN THPT
11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
12 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C01 19 điểm thi TN THPT
13 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D01, C01 21.5 điểm thi TN THPT
14 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D15, D06 21.5 điểm thi TN THPT
15 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, M01, M02 19 điểm thi TN THPT
16 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D14, D15 23.5 điểm thi TN THPT
17 Giáo dục Mầm non 51140201 M00, M01, M02 22 Đào tạo cao đẳng điểm thi TN THPT
18 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C01, C02 14 điểm thi TN THPT
19 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D15, D06 14 điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D06 27 điểm thi TN THPT
21 Kiến trúc 7580101 A00, A01 14 điểm thi TN THPT
22 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01 18 điểm thi TN THPT
23 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15 14 điểm thi TN THPT
24 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
25 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, C01, XDHB 20 Học bạ
26 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01, XDHB 20 học bạ
27 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
28 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
29 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
30 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 23 Học bạ
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
32 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C01, XDHB 24 điểm thi TN THPT
33 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C01, C02, XDHB 17 Học bạ
34 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D15, D06, XDHB 17 Học bạ
35 Kiến trúc 7580101 A00, A01, XDHB 17 Học bạ
36 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01, XDHB 20 Học bạ
37 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15, XDHB 17 Học bạ
38 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
39 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01 14 điểm thi TN THPT
40 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01, XDHB 17 Học bạ
41 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, D15, D06 16 điểm thi TN THPT
42 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, D15, D06, XDHB 17 Học bạ
43 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T01, XDHB 20 Xét điểm học bạ