Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hồng Đức năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Sư phạm Toán học 7140209CLC A00, A01, D07, A02 27.2 Điểm thi TN THPT (hệ CLC)
2 Sư phạm Vật lý 7140211CLC A00, A01, A02, C01 25.5 Điểm thi TN THPT (hệ CLC)
3 Sư phạm Hóa học 7140112 A00, B00, D07 22.5 Điểm thi TN THPT
4 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, B03, D08 19 Điểm thi TN THPT
5 Sư phạm Ngữ văn 7140217CLC D01, C00, C19, C20 30.5 Điểm thi TN THPT (hệ CLC)
6 Sư phạm Lịch sử 7140218CLC C00, D14, C19, C03 29.75 Điểm thi TN THPT (hệ CLC)
7 Sư phạm Địa lý 7140219 A00, C00, C04, C20 26.25 Điểm thi TN THPT
8 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D14, D66 24.75 Điểm thi TN THPT
9 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, M00 25.25 Điểm thi TN THPT
10 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, M03, M05, M07 22 Điểm thi TN THPT
11 Giáo dục Thể chất 7140203 T00, T02, T05, T07 18 Điểm thi TN THPT
12 Kế toán 7240301 A00, D01, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
13 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
14 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
15 Kiểm toán 7340302 A00, D01, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
16 Luật 7380101 A00, C00, C20, D66 15 Điểm thi TN THPT
17 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, B00, A01, A02 15 Điểm thi TN THPT
18 Kỹ thuật điện 7520201 A00, B00, A01, A02 15 Điểm thi TN THPT
19 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D07 15 Điểm thi TN THPT
20 Nông học 7620109 A00, B00, B03, D01 15 Điểm thi TN THPT
21 Lâm học 7620201 A00, B00, B03, D01 15 Điểm thi TN THPT
22 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, B03, D01 15 Điểm thi TN THPT
23 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, C00, C20, D66 15 Điểm thi TN THPT
24 Quản lý đất đai 7580103 A00, B00, B03, D01 15 Điểm thi TN THPT
25 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D66 15 Điểm thi TN THPT
26 Việt Nam học 7310630 C00, C19, C20, D66 15 Điểm thi TN THPT
27 Du lịch 7810101 C00, C19, C20, D66 15 Điểm thi TN THPT
28 Giáo dục Mầm non 51140201 M00, M03, M05, M07 17 Điểm thi TN THPT (hệ cao đẳng)
29 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D07, A02 24.6 Điểm thi TN THPT
30 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 19.25 Điểm thi TN THPT
31 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, C19, C20 27.75 Điểm thi TN THPT
32 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D03 28.5 Điểm thi TN THPT
33 Kinh tế 7310101 A00, D01, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
34 Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất