Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 22.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18.5
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
3 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 22 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18.5
5 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 22 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18.5
6 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
7 Công nghệ thực phẩm 7540101DKK A00, B00, A01, D01, XDHB 20.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
8 Công nghệ sợi, dệt 7540202DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 19 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
9 Kinh doanh thương mại 7340121DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21.75 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
10 Công nghệ dệt, may 7540204DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
11 Công nghệ thông tin 7480201DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 22.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 19
12 Tài chính - Ngân hàng 7340201DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 20.75 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
13 Quản trị kinh doanh 7340101DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 23 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18.5
14 Ngôn ngữ Anh 7220201DKK A01, D01, XDHB 21.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
15 Kế toán 7340301DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
16 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103DKK A00, A01, D01, C00, XDHB 21.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18
17 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108DKK A00, A01, D01, C01, XDHB 21.5 Học bạ
Cơ sở Nam Định: 18

Tin tức mới nhất