Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) năm 2022

Đánh giá

Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) điểm chuẩn 2022 - ULSA điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội) (ULSA)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, XDHB 23.1 HỌC BẠ
2 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, XDHB 22.21 HỌC BẠ
3 Công tác xã hội 7760101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 HỌC BẠ
4 Luật 7380107 A00, A01, D01, XDHB 22.95 HỌC BẠ LUẬT KINH TẾ
5 Tâm lý học 7310401 A00, A01, D01, C00, XDHB 20.77 HỌC BẠ
6 Bảo hiểm 7340204 A00, A01, D01, XDHB 18 HỌC BẠ
7 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, XDHB 21.96 HỌC BẠ
8 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, XDHB 23.13 HỌC BẠ
9 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, XDHB 23.3 TN THPT
10 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01 23.15 TN THPT
11 Công tác xã hội 7760101 A00, A01, D01, C00 22.75 TN THPT
12 Luật 7380107 A00, A01, D01 23.2 TN THPT LUẬT KINH TẾ
13 Tâm lý học 7310401 A00, A01, D01, C00 24.05 TN THPT
14 Bảo hiểm 7340204 A00, A01, D01, XDHB 21.15 TN THPT
15 Kế toán 7340301 A00, A01, D01 22.95 TN THPT
16 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01 22.8 TN THPT
17 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, XDHB 21.81 HỌC BẠ
18 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01 22.5 TN THPT
19 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01 18 TN THPT
20 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01 21.5 TN THPT
21 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, XDHB 21.72 HỌC BẠ
22 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01 22.7 TN THPT
23 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, XDHB 22.42 HỌC BẠ
24 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 22.85 TN THPT
25 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D14 22 TN THPT
26 Quản trị kinh doanh 7340101 C00 25.25 TN THPT
27 Bảo hiểm - Tài chính Ngân hàng 7340207 A00, A01, D01 15 TN THPT BẢO HIỂM - TÀI CHÍNH
28 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01 21.4 TN THPT
29 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D14, XDHB 18 HỌC BẠ
30 Bảo hiểm - Tài chính Ngân hàng 7340207 A00, A01, D01 18 BẢO HIỂM TÀI CHÍNH HỌC BẠ
31 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01 20.76 HỌC BẠ