Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên năm 2022

Đánh giá

Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên điểm chuẩn 2022 - TUAF điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên (TUAF)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Bất động sản 7340116 A00, A02, D10, C00 16.5 Điểm thi TN THPT
2 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, B00, C02, A01 15 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B02, B03, B05 15 Điểm thi TN THPT
4 Khoa học môi trường 7440301 D01, B00, A09, A07 15 Điểm thi TN THPT
5 Khoa học & Quản lý môi trường 7904492 A00, B00, A01, D10 19 Điểm thi TN THPT, CTTT
6 Thú y 7640101 A00, B00, C02, D01 15.5 Điểm thi TN THPT
7 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, C02, D01 15.5 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, C02, D01 18.5 Điểm thi TN THPT
9 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
10 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, A17, A01, A10 15 Điểm thi TN THPT
11 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, C02 15 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, A09, A07 20 Điểm thi TN THPT
13 Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 A00, B00, C02, B02 20 Điểm thi TN THPT
14 Lâm sinh 7620205 A09, A15, B02, C14 20 Điểm thi TN THPT
15 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A01, A14, B03, B00 20 Điểm thi TN THPT
16 Kinh tế nông nghiệp 7620115 A00, B00, C02 15 Điểm thi TN THPT
17 Phát triển nông thôn 7620116 A00, B00, C02, B02 15 Điểm thi TN THPT
18 Công nghệ thực phẩm 7905419 A00, B00, D08, D01 19 Điểm thi TN THPT, CTTT
19 Kinh tế nông nghiệp 7906425 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT, CTTT
20 Quản lý đất đai 7850103 A00, A01, D10, B00 16.5 Điểm thi TN THPT
21 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 C00, D14, B00, A01 16.5 Điểm thi TN THPT
22 Quản lý thông tin 7320205 D01, D84, A07, C20 17 Điểm thi TN THPT
23 Dược liệu và Hợp chất thiên nhiên 7549002 A00, B00, B08, D07 15 Điểm thi TN THPT
24 Bất động sản 7340116 A00, A02, D10, C00, XDHB 16 Xét học bạ
25 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, B00, C02, A01, XDHB 15 Xét học bạ
26 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B02, B03, B05, XDHB 15 Xét học bạ
27 Khoa học môi trường 7440301 D01, B00, A09, A07, XDHB 15 Xét học bạ
28 Khoa học & Quản lý môi trường 7904492 A00, B00, A01, D10, XDHB 17 Xét học bạ, CTTT
29 Thú y 7640101 A00, B00, C02, D01, XDHB 16 Xét học bạ
30 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, C02, D01, XDHB 15 Xét học bạ
31 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, C02, D01, XDHB 15 Xét học bạ
32 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, D01, D07, XDHB 15 Xét học bạ
33 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, A17, A01, A10, XDHB 15 Xét học bạ
34 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, C02, XDHB 15 Xét học bạ
35 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, A09, A07, XDHB 15 Xét học bạ
36 Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 A00, B00, C02, B02, XDHB 15 Xét học bạ
37 Lâm sinh 7620205 A09, A15, B02, C14, XDHB 15 Xét học bạ
38 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A01, A14, B03, B00, XDHB 15 Xét học bạ
39 Kinh tế nông nghiệp 7620115 A00, B00, C02, XDHB 15 Xét học bạ
40 Phát triển nông thôn 7620116 A00, B00, C02, B02, XDHB 15 Xét học bạ
41 Công nghệ thực phẩm 7905419 A00, B00, D08, D01, XDHB 17 Xét học bạ, CTTT
42 Kinh tế nông nghiệp 7906425 A00, B00, A01, D01, XDHB 17 Xét học bạ, CTTT
43 Quản lý đất đai 7850103 A00, A01, D10, B00, XDHB 16 Xét học bạ
44 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 C00, D14, B00, A01, XDHB 16 Xét học bạ
45 Quản lý thông tin 7320205 D01, D84, A07, C20, XDHB 15 Xét học bạ
46 Dược liệu và Hợp chất thiên nhiên 7549002 A00, B00, B08, D07, XDHB 15 Xét học bạ
47 Bất động sản 7340116 DGNLQGHN 55
48 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLQGHN 55
49 Công nghệ sinh học 7420201 DGNLQGHN 55
50 Khoa học môi trường 7440301 DGNLQGHN 55
51 Khoa học & Quản lý môi trường 7904492 DGNLQGHN 55 CTTT
52 Thú y 7640101 DGNLQGHN 55
53 Chăn nuôi 7620105 DGNLQGHN 55
54 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNLQGHN 55
55 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 DGNLQGHN 55
56 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 DGNLQGHN 55
57 Khoa học cây trồng 7620110 DGNLQGHN 55
58 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNLQGHN 55
59 Nông nghiệp công nghệ cao 7620101 DGNLQGHN 55
60 Lâm sinh 7620205 DGNLQGHN 55
61 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 DGNLQGHN 55
62 Kinh tế nông nghiệp 7620115 DGNLQGHN 55
63 Phát triển nông thôn 7620116 DGNLQGHN 55
64 Công nghệ thực phẩm 7905419 DGNLQGHN 55 CTTT
65 Kinh tế nông nghiệp 7906425 DGNLQGHN 55 CTTT
66 Quản lý đất đai 7850103 DGNLQGHN 55
67 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 DGNLQGHN 55
68 Quản lý thông tin 7320205 DGNLQGHN 55
69 Dược liệu và Hợp chất thiên nhiên 7549002 DGNLQGHN 55