Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Phan Châu Trinh năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNL 600 ĐGNL HCM
2 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 550
3 Điều dưỡng 7720301 DGNL 600 ĐGNLHCM
4 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 550
5 Y khoa 7720101 DGNL 650 Bằng điểm sàn được Bộ GD - ĐT công bố. Sẽ cập nhật trước ngày 26/8/2021
6 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, D90, D08, D91, XDHB 19 Xét học bạ
7 Quản trị kinh doanh 7340101 A01, D01, D90, D08, XDHB 15 Học bạ
8 Điều dưỡng 7720301 B00, D90, D08, D91, XDHB 19 Xét học bạ
9 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D90, D08, XDHB 15 Xét học bạ
10 Y khoa 7720101 B00, D90, D08, D91, XDHB 24 Xét học bạ
11 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, D90, D08, D91 19 Điểm thi TN THPT
12 Quản trị kinh doanh 7340101 A01, D01, D90, D08 15 Xét điểm TN THPT
13 Điều dưỡng 7720301 B00, D90, D08, D91 19 Điểm thi TN THPT
14 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D90, D08 15 Xét điểm TN THPT
15 Y khoa 7720101 B00, D90, D08, D91 22 Điểm thi TN THPT
16 Răng - Hàm - Mặt 7720501 DGNL 650 Bằng điểm sàn được Bộ GD - ĐT công bố. Sẽ cập nhật trước ngày 26/8/2021
17 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D90, A16, XDHB 24 Xét học bạ
18 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D90, A16 22 Điểm thi TN THPT
19 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15 15 Xét điểm TN THPT
20 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15 15 Xét học bạ
21 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 550
22 Quản trị bệnh viện 7340101 A00, D01, C01, C02 15 Điểm thi TN THPT
23 Quản trị bệnh viện 7340101 A00, D01, C01, C02, XDHB 15 Xét học bạ
24 Quản trị bệnh viện 7340101 DGNL 550

Tin tức mới nhất