Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Tây Nguyên năm 2022

Đánh giá

Đại Học Tây Nguyên điểm chuẩn 2022 - TNU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Tây Nguyên
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Y khoa 7720101 B00 24.8 Điểm thi TN THPT
2 Điều dưỡng 7720301 B00 19 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00 22.1 Điểm thi TN THPT
4 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
5 Kinh tế 7310105 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT, Kinh tế phát triển
6 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
7 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
9 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
10 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT, Kinh tế nông nghiệp
11 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09 19 Điểm thi TN THPT
12 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, C00, C03 24.51 Điểm thi TN THPT
13 Giáo dục Tiểu học 7140202JR A00, D01, C00 21.5 Điểm thi TN THPT, Tiếng Jrai
14 Giáo dục Thể chất 7140206 T01 18 Điểm thi TN THPT Tổ hợp gồm T01: Toán, NK3 (chạy 100m), NK4 (bật xa tại chỗ), T20: Văn, NK3 (chạy 100m), NK4 (bật xa tại chỗ)
15 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, C19, C20 24.75 Điểm thi TN THPT
16 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, D66 23 Điểm thi TN THPT
17 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, B00 23.55 Điểm thi TN THPT
18 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 20.75 Điểm thi TN THPT
19 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07 22.75 Điểm thi TN THPT
20 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, B03 19 Điểm thi TN THPT
21 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, D90, A02, B00 19 Điểm thi TN THPT
22 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66 22.35 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 16 Điểm thi TN THPT
24 Văn học 7229030 C00, C19, C20 15 Điểm thi TN THPT
25 Triết học 7229001 D01, C00, C19, D66 15 Điểm thi TN THPT
26 Sinh học 7420101 B00, B03, B08, A02 21.5 Điểm thi TN THPT
27 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
28 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 15 Điểm thi TN THPT
29 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
30 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
31 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
32 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
33 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
34 Lâm sinh 7620205 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
35 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A00, B00, B08, A02 17 Điểm thi TN THPT
36 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, A02 15 Điểm thi TN THPT
37 Chăn nuôi 7620105 B00, B08, D13, A02 15 Điểm thi TN THPT
38 Thú y 7640101 B00, B08, D13, A02 15 Điểm thi TN THPT
39 Điều dưỡng 7720301 B00, XDHB 23.75 Xét học bạ
40 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, XDHB 25.8 Xét học bạ
41 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ
42 Kinh tế 7310105 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ, Kinh tế phát triển
43 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 21.5 Xét học bạ
44 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Xét học bạ
45 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Xét học bạ
46 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 22.6 Xét học bạ
47 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ, Kinh tế nông nghiệp
48 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09, XDHB 19 Xét học bạ
49 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, C00, C03, XDHB 27 Xét học bạ
50 Giáo dục Tiểu học 7140202JR A00, D01, C00, XDHB 25.3 Xét học bạ,Tiếng Jrai
51 Giáo dục Thể chất 7140206 T01, XDHB 18 Xét học bạ Tổ hợp gồm T01: Toán, NK3 (chạy 100m), NK4 (bật xa tại chỗ), T20: Văn, NK3 (chạy 100m), NK4 (bật xa tại chỗ)
52 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, C19, C20, XDHB 26.1 Xét học bạ
53 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, D66, XDHB 23 Xét học bạ
54 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, B00, XDHB 27.6 Xét học bạ
55 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01, XDHB 23 Xét học bạ
56 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, XDHB 23.25 Xét học bạ
57 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, B03, XDHB 23 Xét học bạ
58 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, D90, A02, B00, XDHB 23 Xét học bạ
59 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, D66, XDHB 26.85 Xét học bạ
60 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 18 Xét học bạ
61 Văn học 7229030 C00, C19, C20, XDHB 18 Xét học bạ
62 Triết học 7229001 D01, C00, C19, D66, XDHB 18 Xét học bạ
63 Sinh học 7420101 B00, B03, B08, A02, XDHB 25.5 Xét học bạ
64 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
65 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, XDHB 22.2 Xét học bạ
66 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, B08, A02, XDHB 23.3 Xét học bạ
67 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
68 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, B08, A02, XDHB 23 Xét học bạ
69 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
70 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
71 Lâm sinh 7620205 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
72 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A00, B00, B08, A02, XDHB 24.8 Xét học bạ
73 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, A02, XDHB 18 Xét học bạ
74 Chăn nuôi 7620105 B00, B08, D13, A02, XDHB 18 Xét học bạ
75 Thú y 7640101 B00, B08, D13, A02, XDHB 18 Xét học bạ
76 Y khoa 7720101 DGNLHCM 850
77 Điều dưỡng 7720301 DGNLHCM 700
78 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 700
79 Kinh tế 7310101 DGNLHCM 600
80 Kinh tế 7310105 DGNLHCM 600 Kinh tế phát triển
81 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 600
82 Kinh doanh thương mại 7340121 DGNLHCM 600
83 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 600
84 Kế toán 7340301 DGNLHCM 600
85 Kinh tế 7620115 DGNLHCM 600 Kinh tế nông nghiệp
86 Giáo dục Mầm non 7140201 DGNLHCM 700
87 Giáo dục Tiểu học 7140202 DGNLHCM 700
88 Giáo dục Tiểu học 7140202JR DGNLHCM 700 Tiếng Jrai
89 Giáo dục Thể chất 7140206 DGNLHCM 600
90 Sư phạm Ngữ văn 7140217 DGNLHCM 700
91 Giáo dục Chính trị 7140205 DGNLHCM 700
92 Sư phạm Toán học 7140209 DGNLHCM 700
93 Sư phạm Vật lý 7140211 DGNLHCM 700
94 Sư phạm Hóa học 7140212 DGNLHCM 700
95 Sư phạm Sinh học 7140213 DGNLHCM 700
96 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 DGNLHCM 700
97 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 DGNLHCM 730
98 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 600
99 Văn học 7229030 DGNLHCM 600
100 Triết học 7229001 DGNLHCM 600
101 Sinh học 7420101 DGNLHCM 600
102 Công nghệ sinh học 7420201 DGNLHCM 600
103 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 600
104 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNLHCM 600
105 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNLHCM 600
106 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 DGNLHCM 600
107 Khoa học cây trồng 7620110 DGNLHCM 600
108 Bảo vệ thực vật 7620112 DGNLHCM 600
109 Lâm sinh 7620205 DGNLHCM 600
110 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 DGNLHCM 600
111 Quản lý đất đai 7850103 DGNLHCM 600
112 Chăn nuôi 7620105 DGNLHCM 600
113 Thú y 7640101 DGNLHCM 600