Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Thành Đô năm 2022

Đánh giá

Đại học Thành Đô điểm chuẩn 2022 - TDU điểm chuẩn 2022

  Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Thành Đô
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
2 Việt Nam học 7310630 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
4 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
5 Quản trị văn phòng 7340406 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
8 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D07, D14, D15 15 Điểm thi TN THPT
9 Dược học 7720201 A00, B00, D07, A11 21 Điểm thi TN THPT
10 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
12 Việt Nam học 7310630 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
13 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
14 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
15 Quản trị văn phòng 7340406 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
16 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
17 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
18 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D07, D14, D15, XDHB 18 Học bạ
19 Dược học 7720201 A00, B00, D07, A11, XDHB 18 Học bạ
20 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
21 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
22 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 15 Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
23 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 Học bạ
24 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Luật kinh tế Học bạ