Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601TP B00 25.6 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
2 Kỹ thuật xét nghiệm y học Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601TQ B00 25.7 Điểm thi TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
3 Kỹ thuật hình ảnh y học Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602TP B00 24.85 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
4 Khúc xạ nhãn khoa Khúc xạ nhãn khoa 7720699TQ B00 24.9 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
5 Khúc xạ nhãn khoa Khúc xạ nhãn khoa 7720699TP B00 24.7 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
6 Răng - Hàm - Mặt Răng - Hàm - Mặt 7720501TP B00 26.6 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
7 Y tế công cộng Y tế công cộng 7720701TQ B00 21.35 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
8 Y tế công cộng Y tế công cộng 7720701TP B00 23.15 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
9 Điều dưỡng Điều dưỡng 7720301TP B00 24.25 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
10 Dinh dưỡng Dinh dưỡng 7720401TP B00 23.8 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
11 Dược học Dược học 7720201TQ B00 26.15 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
12 Dược học Dược học 7720201TP B00 26.35 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
13 Y khoa Y khoa 7720101TQ B00 27.35 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
14 Y khoa Y khoa 7720101TP B00 26.35 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu tại TP.HCM
15 Điều dưỡng Điều dưỡng 7720301TQ B00 24 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
16 Dinh dưỡng Dinh dưỡng 7720401TQ B00 23.45 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
17 Răng - Hàm - Mặt Răng - Hàm - Mặt 7720501TQ B00 27.35 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM
18 Kỹ thuật hình ảnh y học Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602TQ B00 24.7 Điểm TN THPT
Thí sinh có hộ khẩu ngoài TP.HCM

Tin tức mới nhất