Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 28, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Học Viện An Ninh Nhân Dân năm 2022

Đánh giá

Học Viện An Ninh Nhân Dân điểm chuẩn 2022 - PSA điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Học Viện An Ninh Nhân Dân
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 20.53 Nam - Địa bàn 1
2 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 19.62 Nam - Địa bàn 1
3 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 20.33 Nam - Địa bàn 1
4 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 22.39 Nam - Địa bàn 2
5 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 21.89 Nam - Địa bàn 2
6 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 21.84 Nam - Địa bàn 2
7 An toàn thông tin 7480202 A00 21.84 Nam- Phía Bắc
8 An toàn thông tin 7480202 A01 17.94 Nam- Phía Bắc
9 An toàn thông tin 7480202 A00 18.98 Nam- Phía Nam
10 Y khoa 7860100 B00 15.1 Nam- Phía Nam
11 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 21.63 Nam - Địa bàn 3
12 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 20.92 Nam - Địa bàn 3
13 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 20.96 Nam - Địa bàn 3
14 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 19.47 Nam - Địa bàn 8
15 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 18.32 Nam - Địa bàn 8
16 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 20.24 Nam - Địa bàn 8
17 An toàn thông tin 7480202 A00 21.22 Nữ- Phía Nam
18 An toàn thông tin 7480202 A01 22 Nữ- Phía Nam
19 An toàn thông tin 7480202 A00 21.85 Nữ- Phía Bắc
20 An toàn thông tin 7480202 A01 17.67 Nam- Phía Nam
21 An toàn thông tin 7480202 A01 23.26 Nữ- Phía Bắc
22 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 19.03 Nam - Địa bàn 1
23 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 21.61 Nam - Địa bàn 2 TCP: 21.11
24 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 20.06 Nam - Địa bàn 3
25 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 19.12 Nam - Địa bàn 8
26 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 23.88 Nữ - Địa bàn 1
27 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 25.66 Nữ - Địa bàn 1
28 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 24.92 Nữ - Địa bàn 1
29 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 25.3 Nữ - Địa bàn 1
30 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 24.69 Nữ - Địa bàn 2
31 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 23.16 Nữ - Địa bàn 2
32 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 24.56 Nữ - Địa bàn 2
33 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 22.44 Nữ - Địa bàn 2
34 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A00 22.13 Nữ - Địa bàn 3
35 Nghiệp vụ An ninh 7860100 A01 24.94 Nữ - Địa bàn 3
36 Nghiệp vụ An ninh 7860100 C03 25.3 Nữ - Địa bàn 3
37 Nghiệp vụ An ninh 7860100 D01 24.64 Nữ - Địa bàn 3
38 Y khoa 7860100 B00 15.64 Nam-Phía Bắc