Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 27.91 Đối với nữ
Địa bàn 2
2 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 28.65 Đối với nữ
Địa bàn 2
3 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 D01 28.26 Đối với nữ
Địa bàn 2
4 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 28.23 Đối với nữ
Địa bàn 2
5 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 28.83 Đối với nữ
Địa bàn 1
6 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 27.98 Đối với nữ
Địa bàn 1
7 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 D01 28.98 Đối với nữ
Địa bàn 1
8 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 29.75 Đối với nữ
Địa bàn 1
9 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 23.93 Đối với nam
Địa bàn 8
10 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 23.09 Đối với nam
Địa bàn 8
11 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 24.76 Đối với nam
Địa bàn 8
12 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 26.13 Đối với nam
Địa bàn 3
13 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 25.63 Đối với nam
Địa bàn 3
14 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 D01 26.43 Đối với nam
Địa bàn 3
15 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 26.54 Đối với nam
Địa bàn 3
16 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 26.51 Đối với nam
Địa bàn 2
17 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 26.33 Đối với nam
Địa bàn 2
18 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 D01 26.39 Đối với nam
Địa bàn 2
19 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 27.15 Đối với nam
Địa bàn 2
20 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 C03 25.94 Đối với nam
Địa bàn 1
21 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A00 25.39 Đối với nam
Địa bàn 1
22 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 D01 26.54 Đối với nam
Địa bàn 1
23 Nghiệp vụ cảnh sát 7860100 A01 27.03 Đối với nam
Địa bàn 1

Tin tức mới nhất