Tính đến thời điểm hiện tại, hơn 200 cơ sở giáo dục đại học trên cả nước đã chính thức công bố phương án tuyển sinh cho năm học tới. Một trong những vấn đề được sĩ tử và phụ huynh quan tâm hàng đầu chính là lộ trình học phí. Theo ghi nhận, bức tranh tài chính đại học năm nay có sự phân hóa rõ rệt với mức tăng trung bình khoảng 10%, cá biệt có những ngành học ghi nhận mức thu lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi năm.
Toàn cảnh bức tranh học phí 2026: Sự phân hóa giữa các hệ đào tạo
Dựa trên dữ liệu đề án tuyển sinh, mức học phí phổ biến cho chương trình đại trà (hệ chuẩn) tại các trường công lập hiện dao động từ 20 – 40 triệu đồng/năm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách học phí đại học 2025 đang giãn rộng tùy thuộc vào mức độ tự chủ của từng trường và loại hình đào tạo.
Trong khi một số đơn vị như Đại học Ngoại ngữ (ĐH Huế) hay Học viện Quản lý giáo dục vẫn duy trì mức thu dưới 18 triệu đồng/năm, thì ở nhóm ngành “nóng” như Y khoa, mức phí đã chạm ngưỡng kỷ lục. Điển hình là Đại học Tân Tạo với mức thu 150 triệu đồng/năm đối với ngành Y. Ngoài ra, thí sinh và phụ huynh cần đặc biệt lưu ý khi chọn chương trình đào tạo bởi sự chênh lệch giữa hệ chuẩn, hệ chất lượng cao và liên kết quốc tế có thể lên đến hàng trăm triệu đồng cho cả khóa học.
Chi tiết mức thu dự kiến tại các trường đại học hàng đầu
Dưới đây là bảng tổng hợp mức học phí dự kiến cho năm học 2025-2026 tại các trường đại học tiêu biểu trên cả nước:
| STT | Tên trường | Học phí dự kiến (Triệu đồng/năm) |
|---|---|---|
| 1 | ĐH Ngoại thương | 28 – 88 (Tùy chương trình) |
| 2 | ĐH Kinh tế Quốc dân | 20 – 70 (Chương trình POHE và Tiên tiến cao nhất) |
| 3 | ĐH Ngoại ngữ (ĐHQGHN) | 31 – 67 |
| 4 | ĐH Khoa học Tự nhiên (ĐHQGHN) | 19,1 – 40 |
| 5 | ĐH Công nghệ (ĐHQGHN) | 38 – 44 |
| 6 | ĐH Việt Nhật (ĐHQGHN) | 35 – 58 |
| 7 | ĐH Kinh tế (ĐHQGHN) | 48 (Chính quy) – 111,2 (Liên kết) |
| 8 | ĐH Dược Hà Nội | 28 – 58 (Đại trà) – 150 (Liên kết) |
| 9 | ĐH Công nghiệp Hà Nội | 25 – 44 |
| 10 | ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 59 – 130 |
| 11 | Học viện Ngân hàng | 27,8 – 50 |
| 12 | ĐH Thương mại | 25,75 – 65 |
| 13 | Học viện Tài chính | 25 – 80 |
| 14 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 18,1 – 38,2 |
| 15 | ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch | 47 – 81 |
| 16 | ĐH Y Dược TP.HCM | 30 – 90 |
| 17 | ĐH FPT | 23,2 – 94,8 (Tùy phân hiệu) |
| 18 | ĐH Phenikaa | 28 – 128 |
| 19 | ĐH Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) | 35,8 – 73,5 |
| 20 | ĐH Tân Tạo | 25 – 150 |
Đặc biệt, khi tìm hiểu về mức thu các đơn vị ĐHQG Hà Nội, phụ huynh sẽ thấy rõ xu hướng xã hội hóa giáo dục thông qua các chương trình chất lượng cao và định hướng quốc tế.
Khối ngành Y Dược: “Sức nóng” từ lộ trình tự chủ tài chính
Nhóm ngành sức khỏe tiếp tục dẫn đầu về tốc độ tăng học phí. Bên cạnh các trường tư thục, nhóm trường công lập cũng điều chỉnh mạnh theo Nghị định 97. Chẳng hạn, ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch ghi nhận mức tăng từ 12% đến 47% so với năm ngoái. Xu hướng này cho thấy chi phí đào tạo Y khoa phía Nam đang ngày càng tăng cao, trở thành một rào cản tài chính lớn nếu thí sinh không có kế hoạch dự phòng.
Tại sao học phí đại học liên tục tăng?
Theo các chuyên gia giáo dục tại HOCMAI, sự điều chỉnh này chủ yếu xuất phát từ lộ trình nâng trần học phí theo Nghị định số 97/2023/NĐ-CP của Chính phủ. Đối với các trường đã tự chủ chi thường xuyên, học phí được phép xác định cao hơn đáng kể (có thể gấp 2,5 lần mức trần của trường chưa tự chủ). Riêng đối với các chương trình đào tạo đã đạt kiểm định chất lượng, các trường có quyền tự xác định mức học phí dựa trên định mức kinh tế – kỹ thuật.
Mức tăng học phí 10 – 11% mỗi năm là con số được dự báo trước, nhằm bù đắp chi phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại và thu hút đội ngũ giảng viên chất lượng cao.
Lời khuyên dành cho phụ huynh và sĩ tử
Trước ngưỡng cửa chọn trường, việc cân đối giữa đam mê và năng lực tài chính là vô cùng quan trọng. Phụ huynh và học sinh cần lưu ý:
1. Đọc kỹ đề án tuyển sinh: Học phí thường được tính theo tín chỉ hoặc theo học kỳ. Cần cộng thêm các chi phí phụ trợ như Giáo dục quốc phòng, Tiếng Anh tăng cường, Giáo dục thể chất để có con số tổng chính xác.
2. Xem xét lộ trình tăng học phí: Các trường thường cam kết mức tăng không quá 10-15% mỗi năm, hãy tính toán tổng chi phí cho toàn khóa học (4-6 năm).
3. Tìm kiếm học bổng và chính sách hỗ trợ: Hầu hết các trường có mức học phí cao đều đi kèm quỹ học bổng lớn và các gói vay tín dụng ưu đãi cho sinh viên.
Việc nắm bắt thông tin học phí sớm sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch tài chính vững chắc cho tương lai con em mình.
✅ 100% nội dung ôn tập cập nhật cấu trúc mới nhất.
✅ Thực chiến với thư viện 30.000+ câu hỏi - Hệ thống thi mô phỏng 99% kỳ thi thật.
✅ Chương trình được giảng dạy bởi đội ngũ thầy cô luyện thi hàng đầu.
✅ Hơn 50.000 sĩ tử chinh phục thành công đại học mơ ước.





