Sở hữu chứng chỉ IELTS từ 5.0 trở lên đang trở thành “tấm vé vàng” giúp sĩ tử 2K8 bứt phá trong kỳ tuyển sinh Đại học 2026. Tuy nhiên, mỗi trường Đại học lại có một bảng quy đổi điểm và điều kiện xét tuyển riêng biệt. Dưới đây là tổng hợp chi tiết mức quy đổi điểm IELTS tại FTU, NEU, HUST, HVTC và những thay đổi quan trọng từ Bộ GD&ĐT.
1. Quy đổi điểm IELTS tại Trường Đại học Ngoại thương (FTU) 2026
Năm 2026, Ngoại thương tiếp tục duy trì yêu cầu cao về năng lực ngoại ngữ. Điểm đáng chú ý là nhà trường chỉ xét tuyển thí sinh có IELTS từ 6.5 trở lên.
| Mức điểm IELTS | Điểm quy đổi môn Tiếng Anh |
|---|---|
| 6.5 | 8.5 điểm |
| 7.0 | 9.0 điểm |
| 7.5 | 10.0 điểm |
| 8.0 – 9.0 | 10.0 điểm |
Ngoài Tiếng Anh, FTU cũng quy đổi cho các chứng chỉ khác như Tiếng Nhật (JLPT N3 từ 130 điểm trở lên), Tiếng Trung (HSK), Tiếng Pháp (DELF/DALF).
Lưu ý dành cho PHHS: Việc đạt 7.5 IELTS sẽ giúp con nắm chắc 10 điểm môn Anh, tạo lợi thế cực lớn khi cạnh tranh vào các ngành “hot” của trường.
2. Quy đổi điểm IELTS tại Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) 2026
NEU dự kiến tuyển gần 9.000 chỉ tiêu với nhiều ngành mới về công nghệ và dữ liệu. Bảng quy đổi của NEU được đánh giá là khá “ưu ái” cho các mức điểm IELTS tầm trung.
| IELTS | TOEFL iBT (trước 2026) | TOEFL iBT (từ 2026) | SAT | ACT | Điểm quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.5 | 55 – 69 | 3.5 | 1050 – <1200 | 22 – 26 | 9.0 |
| 6.0 | 70 – 79 | 4.0 | 1200 – <1300 | 27 – 28 | 9.25 |
| 6.5 | 80 – 89 | 4.5 | 1300 – <1400 | 29 – 30 | 9.5 |
| 7.0 | 90 – 99 | 5.0 | 1400 – <1500 | 31 – 32 | 9.75 |
| 7.5+ | 100+ | 5.5+ | 1500+ | 33+ | 10.0 |
Đặc biệt: NEU không xét điểm thi tốt nghiệp các năm trước và không dùng kết quả miễn thi Ngoại ngữ để xét tuyển trực tiếp.
3. Quy đổi điểm IELTS tại Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST) 2026
Đại học Bách khoa Hà Nội áp dụng mức quy đổi bám sát khung chuẩn mới của Bộ GD&ĐT, chia làm 5 bậc rõ rệt.
| Mức điểm IELTS | Điểm quy đổi tương ứng |
|---|---|
| 5.0 | 8.0 điểm |
| 5.5 | 8.5 điểm |
| 6.0 | 9.0 điểm |
| 6.5 | 9.5 điểm |
| 7.0 – 9.0 | 10.0 điểm |
Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ có thể dùng để quy đổi điểm môn Anh trong các tổ hợp A01, D01, D07 hoặc nhận điểm thưởng khi xét tuyển tài năng và Đánh giá tư duy (TSA).
4. Quy đổi điểm IELTS tại Học viện Tài chính (HVTC) 2026
Học viện Tài chính dành chỉ tiêu lớn cho phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ quốc tế.
| IELTS | TOEFL iBT | TOEIC (4 kỹ năng) | Điểm quy đổi |
|---|---|---|---|
| 5.5 | 46 – 59 | 785/160/150 | 8.0 |
| 6.0 | 60 – 78 | 840/160/160 | 8.5 |
| 6.5 | 79 – 93 | 890/170/170 | 9.0 |
| 7.0 | 94 – 101 | 945/180/180 | 9.5 |
| 7.5 – 9.0 | 102+ | 965/190/190 | 10.0 |
5. Khung quy đổi chung của Bộ GD&ĐT từ năm 2026
Từ năm 2026, Bộ GD&ĐT sẽ hướng tới việc thống nhất bảng tham chiếu quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ trên toàn hệ thống để đảm bảo công bằng. Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, các trường có thể chọn:
- Quy đổi chứng chỉ thành điểm môn Ngoại ngữ (không vượt quá 1/3 tổng điểm xét tuyển).
- Hoặc dùng chứng chỉ làm điểm thưởng (tối đa cộng 1.5 điểm).
[Image của Bảng tham chiếu quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ áp dụng từ 2026]
Lời khuyên dành cho Phụ huynh và Học sinh 2K8, 2K9
Việc sở hữu IELTS không chỉ là “tấm khiên” bảo vệ con trước những biến động của kỳ thi tốt nghiệp THPT mà còn mở rộng cánh cửa vào các trường đại học Top đầu. Tuy nhiên, con vẫn cần một lộ trình ôn luyện toàn diện các môn văn hóa và tư duy để tối ưu điểm xét tuyển.
Học Mãi đồng hành cùng sĩ tử chinh phục đại học 2026:
- Workshop Miễn Phí: “IELTS cùng con đi tới đâu?” – Giải đáp mọi thắc mắc về xét tuyển Đại học bằng IELTS. Đăng ký ngay tại đây.
- Giải pháp TopUni: Lộ trình luyện thi cam kết đỗ Đại học dành cho học sinh thi khối A, A1, D… bám sát cấu trúc mới 2026. Khám phá lộ trình TopUni.
- Luyện thi Đánh giá tư duy (TSA): Tăng cơ hội vào Bách khoa và 40 trường kỹ thuật. Tìm hiểu thêm về TSA.






