Khối M05 điểm chuẩn các ngành và trường khối M05
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Thủ Dầu Một | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M01, M02, M03, M04, M05, M06 | 22.99 | ||
| 2 | Đại Học Đồng Tháp | 51140201 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | M00, M05, X01, X70, X74 | 23.48 | ||
| 3 | Đại Học Đồng Tháp | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M05 | 23.55 | ||
| 4 | Đại Học Hồng Đức | 7140201_DVD | Giáo dục Mầm non | M00, M05, M07, M11, M30 | 25.25 | Mã đăng ký DVD | |
| 5 | Đại Học Hùng Vương | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M05, M07, M09 | 25.4 | ||
| 6 | Đại Học Hồng Đức | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M05, M07, M11, M30 | 25.41 | ||
| 7 | Đại Học Cần Thơ | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M05, M06, M11 | 25.82 | ||
| 8 | Đại Học Cần Thơ | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M05, M06, M11 | 25.82 | ||
| 9 | Đại Học Cần Thơ | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M05, M06, M11 | 25.82 | ||
| 10 | Đại Học Đồng Tháp | 51140201 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | M00, M05, X01, X70, X74 | 353.04 |