| 1 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7580213 |
A00, A01, B08, D07 |
15 |
|
| 2 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7580213 |
A00, A01, B08, D07 |
15 |
|
| 3 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7580213 |
A00, A01, B08, D07 |
15 |
|
| 4 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7580213 |
B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X03, X04 |
15 |
|
| 5 |
Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2)
|
|
TLS107 |
A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 |
16.5 |
|
| 6 |
Đại Học Kiến Trúc Hà Nội
|
|
7580213 |
A00, C01, C02, D01, X03, X04 |
17.1 |
|
| 7 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7580213 |
B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X03, X04 |
19 |
Điểm chuẩn theo tổ hợp 3 môn học |
| 8 |
Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2)
|
|
TLS107 |
A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 |
19.66 |
|
| 9 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7580213 |
B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X03, X04 |
20 |
Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học |
| 10 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7580213 |
B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X03, X04 |
20.5 |
Điểm chuẩn theo tổ hợp 3 môn học |