Điểm chuẩn ngành Quản lý năng lượng năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Điện Lực | 7510602 | A00, A01, D01, D07 | 19.75 | ||
| 2 | Đại Học Điện Lực | 7510602 | A00, A01, D01, D07 | 21.25 | ||
| 3 | Đại Học Điện Lực | 7510602 | A00, A01, D01, D07 | 21.25 | ||
| 4 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | EM1 | D01 | 24.56 | ||
| 5 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | EM1 | A00, A01, B03, C01, C02, D01, X02 | 25.06 | ||
| 6 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | EM1 | 55 | |||
| 7 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | EM1 | 55 | |||
| 8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | EM1 | 59.64 |