Điểm chuẩn ngành Thanh nhạc năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hồng Đức | 7210205 | N00 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7210205 | C00, D01, D14, D15, N05, X78 | 15 | ||
| 3 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7210205 | C00, D01, D14, D15, N05, X78 | 18 | ||
| 4 | Học Viện Âm Nhạc Huế | 7210205 | N00 | 20 | ||
| 5 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | 7210205 | N01 | 21 | ||
| 6 | Đại Học Thăng Long | 7210205 | N00 | 21.5 | ||
| 7 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7210205 | 225 | |||
| 8 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7210205 | 600 |