Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Thủ Đô Hà Nội năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, D14, D15, D78 32.3 Điểm thi TN THPT
TTNV<=12; Thang điểm 40
2 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, D01, D90, D78 32.8 Điểm thi TN THPT
TTNV<=8; Thang điểm 40
3 Giáo dục Đặc biệt 7140203 C00, D14, D15, D78 28.42 Điểm thi TN THPT
TTNV<=7; Thang điểm 40
4 Quản trị khách sạn 7810201 D01, D14, D15, D78 32.33 Điểm thi TN THPT
TTNV<=2; Thang điểm 40
5 Giáo dục Tiểu học 7140202 D01, D96, D72 33.95 Điểm thi TN THPT
TTNV<=4; Thang điểm 40
6 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D14, D15, D78 35.07 Điểm thi TN THPT
TTNV<=1; Thang điểm 40
7 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, D90, D78 32.4 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D90 32.25 Điểm thi TN THPT
TTNV<=2; Thang điểm 40
9 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D78 30.1 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
10 Giáo dục Công dân 7140204 C00, C19, D66, D78 27.5 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
11 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07 34.8 Điểm thi TN THPT
TTNV<=1; Thang điểm 40
12 Quản lý giáo dục 7140114 C00 29 Điểm thi TN THPT
TTNV<=4; Thang điểm 40
13 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, D78 34.43 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
14 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M09 26.57 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
15 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D66, D78 25.75 Điểm thi TN THPT
TTNV<=1; Thang điểm 40
16 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, D90 29 Điểm thi TN THPT
TTNV<=5; Thang điểm 40
17 Toán ứng dụng 7460112 A00, D01, D90, D07 24.27 Điểm thi TN THPT
TTNV<=2; Thang điểm 40
18 Chính trị học 7310201 C00, C19, D66, D78 22.07 Điểm thi TN THPT
TTNV<=4; Thang điểm 40
19 Quản lý công 7340403 D01, C00, D14, D15 20.68 Điểm thi TN THPT
TTNV<=3; Thang điểm 40
20 Việt Nam học 7310630 C00, D14, D15, D78 23.25 Điểm thi TN THPT
TTNV<=1; Thang điểm 40
21 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D78 34.55 Điểm thi TN THPT
TTNV<=2; Thang điểm 40
22 Luật 7380101 D90, C00, D66, D78 32.83 Điểm thi TN THPT
TTNV<=6; Thang điểm 40
23 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, D14, D15, D78, XDHB 31 Học bạ
24 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, D01, D90, D78, XDHB 30.5 Học bạ
25 Giáo dục Đặc biệt 7140203 C00, D14, D15, D78, XDHB 28 Học bạ
26 Quản trị khách sạn 7810201 D01, D14, D15, D78, XDHB 31 Học bạ
27 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D14, D15, D78, XDHB 34.5 Học bạ
28 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, D90, D78, XDHB 32.5 Học bạ
29 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, D78, XDHB 28 Học bạ
30 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07, XDHB 33.5 Học bạ
31 Quản lý giáo dục 7140114 C00, XDHB 28 Học bạ
32 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, D78, XDHB 32 Học bạ
33 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D66, D78, XDHB 28 Học bạ
34 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, D90, XDHB 28 Học bạ
35 Chính trị học 7310201 C00, C19, D66, D78, XDHB 20 Học bạ
36 Quản lý công 7340403 D01, C00, D14, D15, XDHB 20 Học bạ
37 Việt Nam học 7310630 C00, D14, D15, D78, XDHB 24 Học bạ
38 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D78, XDHB 34 Học bạ
39 Luật 7380101 D90, C00, D66, D78, XDHB 31 Học bạ

Tin tức mới nhất