Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 3, 2023

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Tôn Đức Thắng năm 2022

3.9/5 - (18 lượt đánh giá)

Đại Học Tôn Đức Thắng điểm chuẩn 2022 - TDTU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, XDHB 37 Xét học bạ Anh*2
2 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, XDHB 35.5 Xét học bạ Anh*2
3 Xã hội học Xã hội học 7310301 D14, XDHB 31.5 Xét học bạ Văn*2
4 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học 7310630 D14, XDHB 34 Xét học bạ Văn*2
5 Du lịch và Quản lý du lịch Việt Nam học 7310630Q D14, XDHB 34 Xét học bạ Văn*2
6 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh 7340101 D01, XDHB 37 Anh*2 Xét học bạ
7 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh 7340101N D01, XDHB 35.75 Xét học bạ Anh*2
8 Marketing Marketing 7340115 D01, XDHB 37.5 Xét học bạ Anh*2
9 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 D01, XDHB 37.5 Xét học bạ Toán*2
10 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 D01, XDHB 36 Xét học bạ Toán*2
11 Kế toán Kế toán 7340301 D01, XDHB 35.5 Xét học bạ Toán*2
12 Quan hệ lao động Quan hệ lao động 7340408 D01, XDHB 28 Xét học bạ Toán*2
13 Luật Luật 7380101 D14, XDHB 36 Xét học bạ Văn*2
14 Luật Luật 7380101 D01, XDHB 36 Xét học bạ Anh*2
15 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học 7420201 B08, XDHB 33.25 Xét học bạ Sinh*2
16 Khoa học môi trường Khoa học môi trường 7440301 B08, XDHB 26 Xét học bạ Toán*2
17 Khoa học môi trường Khoa học môi trường 7440301 D07, XDHB 26 Xét học bạ Toán*2
18 Toán ứng dụng Toán ứng dụng 7460112 A01, XDHB 28 Xét học bạ Toán*2
19 Thống kê Thống kê 7460201 A01, XDHB 28 Xét học bạ Toán*2
20 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 A01, XDHB 36.5 Xét học bạ Toán*2
21 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A01, XDHB 34.5 Xét học bạ Toán*2
22 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm 7480103 A01 37 Xét học bạ Toán*2
23 Công nghệ kỹ thuật môi trường Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 B08 26 Xét học bạ Toán*2
24 Công nghệ kỹ thuật môi trường Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 D07 26 Xét học bạ Toán*2
25 Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A01 31.75 Xét học bạ Toán*2
26 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện 7520201 A01 28 Xét học bạ Toán*2
27 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A01 28 Xét học bạ Toán*2
28 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A01 32.5 Xét học bạ Toán*2
29 Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hoá học 7520301 D07 33 Xét học bạ Hóa*2
30 Quy hoạch vùng và đô thị Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A01 27 Xét học bạ Toán*2
31 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A01, XDHB 29 Xét học bạ Toán*2
32 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7580205 A01 27 Xét học bạ Toán*2
33 Dược học Dược học 7720201 D07 35.5 Xét học bạ Hóa*2
34 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 D14 27 Xét học bạ Văn*2
35 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7810301 D01 31.5 kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Xét học bạ, Anh*2
36 Golf Golf 7810302 D01, XDHB 27 Xét học bạ Anh*2
37 Bảo hộ lao động Bảo hộ lao động 7850201 B08 27 Xét học bạ Toán*2
38 Bảo hộ lao động Bảo hộ lao động 7850201 D07 27 Xét học bạ Toán*2
39 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh F7220201 D01, XDHB 33.5 Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
40 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học F7310630Q D14, XDHB 27 Du lịch và Quản lý du lịch_Chất lượng cao Xét học bạ, Văn*2
41 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh F7340101 D01, XDHB 35.5 Quản trị nguồn nhân lực, Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
42 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh F7340101N D01, XDHB 33 Quản trị nhà hàng - khách sạn, Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
43 Marketing Marketing F7340115 D01, XDHB 36 Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
44 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế F7340120 D01, XDHB 36.5 Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
45 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng F7340201 D01, XDHB 33 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
46 Kế toán Kế toán F7340301 D01, XDHB 31 Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
47 Luật Luật F7380101 D14, XDHB 31 Chất lượng cao Xét học bạ, Văn*2
48 Luật Luật F7380101 D01, XDHB 31 Chất lượng cao Xét học bạ, Anh*2
49 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học F7420201 B08, XDHB 27 Chất lượng cao Xét học bạ, Sinh*2
50 Khoa học máy tính Khoa học máy tính F7480101 A01, XDHB 32 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
51 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm F7480103 A01 33 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
52 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện F7520201 A01 27 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
53 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông F7520207 A01 27 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
54 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá F7520216 A01 27 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
55 Kỹ thuật xây dựng F7580201 A01, XDHB 27 Chất lượng cao Xét học bạ, Toán*2
56 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh N7220201 D01, XDHB 28 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Anh*2
57 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học N7310630 D14, XDHB 27 Du lịch và lữ hành, Chất lượng cao Xét học bạ, Văn*2
58 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh N7340101N D01, XDHB 29 Quản trị nhà hàng - khách sạn phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Anh*2
59 Marketing Marketing N7340115 D01, XDHB 29 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Anh*2
60 Kế toán Kế toán N7340301 D01, XDHB 27 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Toán*2
61 Luật Luật N7380101 D14, XDHB 27 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Văn*2
62 Luật Luật N7380102 D01, XDHB 27 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Anh*2
63 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm N7480103 A01 27 phân hiệu Khánh Hòa Xét học bạ, Toán*2
64 Thiết kế công nghiệp Thiết kế công nghiệp 7210402 H00, H01, H02 23 Vẽ HHMT*2, HHMT≥6.0 Điểm thi TN THPT
65 Thiết kế đồ họa Thiết kế đồ họa 7210403 H00 27 Vẽ HHMT*2, HHMT≥6.0 Điểm thi TN THPT
66 Thiết kế thời trang Thiết kế thời trang 7210404 H00 24 Vẽ HHMT*2, HHMT≥6.0 Điểm thi TN THPT
67 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D11 34 Ngoại ngữ*2 Điểm thi TN THPT
68 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D11, D55 33 Ngoại ngữ*2 Điểm thi TN THPT
69 Xã hội học Xã hội học 7310301 A01, C00, C01, D01 28.5 A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
70 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học 7310630 A01, C00, C01, D01 31.8 A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
71 Du lịch và Quản lý du lịch Việt Nam học 7310630Q A01, C00, C01, D01 31.8 A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
72 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01 33.6 A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
73 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh 7340101N A00, A01, D01 30.5 A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
74 Marketing Marketing 7340115 A00, A01, D01 34.8 A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
75 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01 34.5 A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
76 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 33.6 A00: Toán*2 A01, D01, D07: Anh*2 Điểm thi TN THPT
77 Kế toán Kế toán 7340301 A00, A01, C01, D01 33.3 A00, C01: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
78 Quan hệ lao động Quan hệ lao động 7340408 A00, A01, C01, D01 27 A00, C01: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
79 Luật Luật 7380101 A00, A01, C00, D01 33.5 A00, A01: Toán*2 C00, D01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
80 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08 26.5 A00: Hóa*2 B00, D08: Sinh*2 Điểm thi TN THPT
81 Khoa học môi trường Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, A01 22 Toán*2 Điểm thi TN THPT
82 Toán ứng dụng Toán ứng dụng 7460112 A00, A01 31.1 Toán*2 Điểm thi TN THPT
83 Thống kê Thống kê 7460201 A00, A01 29.1 Toán*2 Điểm thi TN THPT
84 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01 35 Toán*2 Điểm thi TN THPT
85 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01 34.5 Toán*2 Điểm thi TN THPT
86 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00 35.4 Toán*2 Điểm thi TN THPT
87 Công nghệ kỹ thuật môi trường Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00 22 Toán*2 Điểm thi TN THPT
88 Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00 28.5 Toán*2 Điểm thi TN THPT
89 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện 7520201 A00 27.5 Toán*2 Điểm thi TN THPT
90 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00 29.5 Toán*2 Điểm thi TN THPT
91 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00 31.7 Toán*2 Điểm thi TN THPT
92 Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hoá học 7520301 A00 28.5 Hóa*2 Điểm thi TN THPT
93 Kiến trúc Kiến trúc 7580101 V00 26 Vẽ HHMT*2, HHMT≥6.0 Điểm thi TN THPT
94 Quy hoạch vùng và đô thị Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A00 23 A00, A01: Toán*2 V00, V01: Vẽ*2 Điểm thi TN THPT
95 Thiết kế nội thất Thiết kế nội thất 7580108 V00 24 Vẽ HHMT*2, HHMT≥6.0 Điểm thi TN THPT
96 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, C01 25 Toán*2 Điểm thi TN THPT
97 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7580205 A00 23 Toán*2 Điểm thi TN THPT
98 Dược học Dược học 7720201 A00 33.2 Hóa*2, HSG lớp 12 Điểm thi TN THPT
99 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 A01 25.3 A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
100 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7810301 A01 27 A01, D01: Anh*2 T00, T01: NK TDTT*2 Điểm thi TN THPT
101 Golf Golf 7810302 A01, D01, T00, T01 23 A01, D01: Anh*2 T00, T01: NK TDTT*2 Điểm thi TN THPT
102 Bảo hộ lao động Bảo hộ lao động 7850201 A00 23 Toán*2 Điểm thi TN THPT
103 Thiết kế đồ họa Thiết kế đồ họa F7210403 H00 23 HHMT≥6.0, Vẽ HHMT*2, CLC Điểm thi TN THPT
104 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh F7220201 D01, D11 29.9 Ngoại ngữ*2, CLC Điểm thi TN THPT
105 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học F7310630Q A01, C00, C01, D01 27 CLC A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
106 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh F7340101 A00, A01, D01 32.7 CLC A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
107 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh F7340101N A00, A01, D01 29.1 CLC A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
108 Marketing Marketing F7340115 A00, A01, D01 33.5 CLC A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
109 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế F7340120 A00, A01, D01 32.8 CLC A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
110 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng F7340201 A00, A01, D01, D07 30.1 CLC A00: Toán*2 A01, D01, D07: Anh*2 Điểm thi TN THPT
111 Kế toán Kế toán F7340301 A00, A01, C01, D01 29.2 CLC A00, C01: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
112 Luật Luật F7380101 A00, A01, C00, D01 32.1 CLC A00, A01: Toán*2 C00, D01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
113 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học F7420201 A00, B00, D08 22 CLC A00: Hóa*2 B00, D08: Sinh*2 Điểm thi TN THPT
114 Khoa học máy tính Khoa học máy tính F7480101 A00, A01, D01 34.5 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
115 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm F7480103 A00 34.5 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
116 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện F7520201 A00 22 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
117 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông F7520207 A00 22 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
118 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá F7520216 A00 25 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
119 Kỹ thuật xây dựng F7580201 A00, A01, C01 22 CLC Toán*2 Điểm thi TN THPT
120 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh FA7220201 D01, D11 25 CT ĐH bằng tiếng Anh Ngoại ngữ*2 Điểm thi TN THPT
121 Du lịch và Quản lý du lịch Việt Nam học FA7310630Q A01, C00, C01, D01 24 CT ĐH bằng tiếng Anh A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
122 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh FA7340101N A00, A01, D01 27 CT ĐH bằng tiếng Anh A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
123 Marketing Marketing FA7340115 A00, A01, D01 27 CT ĐH bằng tiếng Anh A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
124 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế FA7340120 A00, A01, D01 27 CT ĐH bằng tiếng Anh A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
125 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng FA7340201 A00, A01, D01, D07 24 CT ĐH bằng tiếng Anh A00: Toán*2 A01, D01, D07: Anh*2 Điểm thi TN THPT
126 Kế toán Kế toán FA7340301 A00, A01, C01, D01 24 Kế toán quốc tế A00, C01: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
127 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học FA7420201 A00, B00, D08 24 CT ĐH bằng tiếng Anh A00: Hóa*2 B00, D08: Sinh*2 Điểm thi TN THPT
128 Khoa học máy tính Khoa học máy tính FA7480101 A00, A01, D01 24 CT ĐH bằng tiếng Anh Toán*2 Điểm thi TN THPT
129 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm FA7480103 A00 24 CT ĐH bằng tiếng Anh Toán*2 Điểm thi TN THPT
130 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá FA7520216 A00 24 CT ĐH bằng tiếng Anh Toán*2 Điểm thi TN THPT
131 Kỹ thuật xây dựng FA7580201 A00, A01, C01 24 CT ĐH bằng tiếng Anh Toán*2 Điểm thi TN THPT
132 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh N7220201 D01, D11 24 PH Khánh Hòa Ngoại ngữ*2 Điểm thi TN THPT
133 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học N7310630 A01, C00, C01, D01 22 PH Khánh Hòa A01, D01: Anh*2 C00, C01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
134 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh N7340101N A00, A01, D01 24 PH Khánh Hòa A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
135 Marketing Marketing N7340115 A00, A01, D01 24 PH Khánh Hòa A00: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
136 Kế toán Kế toán N7340301 A00, A01, C01, D01 22 PH Khánh Hòa A00, C01: Toán*2 A01, D01: Anh*2 Điểm thi TN THPT
137 Luật Luật N7380101 A00, A01, C00, D01 22 PH Khánh Hòa A00, A01: Toán*2 C00, D01: Văn*2 Điểm thi TN THPT
138 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm N7480103 A00 22 PH Khánh Hòa Toán*2 Điểm thi TN THPT
139 Thiết kế công nghiệp Thiết kế công nghiệp 7210402 DGNLHCM 650 HHMT≥6.0
140 Thiết kế đồ họa Thiết kế đồ họa 7210403 DGNLHCM 700 HHMT≥6.0
141 Thiết kế thời trang Thiết kế thời trang 7210404 DGNLHCM 650 HHMT≥6.0
142 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 800
143 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNLHCM 800
144 Xã hội học Xã hội học 7310301 DGNLHCM 650
145 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học 7310630 DGNLHCM 700
146 Du lịch và Quản lý du lịch Việt Nam học 7310630Q DGNLHCM 700
147 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 800
148 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh 7340101N DGNLHCM 800
149 Marketing Marketing 7340115 DGNLHCM 870
150 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 870
151 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 750
152 Kế toán Kế toán 7340301 DGNLHCM 720
153 Quan hệ lao động Quan hệ lao động 7340408 DGNLHCM 700
154 Luật Luật 7380101 DGNLHCM 720
155 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học 7420201 DGNLHCM 680
156 Khoa học môi trường Khoa học môi trường 7440301 DGNLHCM 650
157 Toán ứng dụng Toán ứng dụng 7460112 DGNLHCM 680
158 Thống kê Thống kê 7460201 DGNLHCM 680
159 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 DGNLHCM 850
160 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 DGNLHCM 800
161 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm 7480103 DGNLHCM 850
162 Công nghệ kỹ thuật môi trường Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNLHCM 650
163 Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 DGNLHCM 680
164 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện 7520201 DGNLHCM 650
165 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 DGNLHCM 650
166 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 DGNLHCM 680
167 Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hoá học 7520301 DGNLHCM 680
168 Kiến trúc Kiến trúc 7580101 DGNLHCM 680 HHMT≥6.0
169 Quy hoạch vùng và đô thị Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 DGNLHCM 650
170 Thiết kế nội thất Thiết kế nội thất 7580108 DGNLHCM 650 HHMT≥6.0
171 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNLHCM 650
172 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7580205 DGNLHCM 650
173 Dược học Dược học 7720201 DGNLHCM 800 HSG lớp 12
174 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 DGNLHCM 650
175 Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện Quản lý thể dục thể thao 7810301 DGNLHCM 650
176 Golf Golf 7810302 DGNLHCM 650
177 Bảo hộ lao động Bảo hộ lao động 7850201 DGNLHCM 650
178 Thiết kế đồ họa Thiết kế đồ họa F7210403 DGNLHCM 650 CLC, HHMT≥6.0
179 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh F7220201 DGNLHCM 700 CLC
180 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học F7310630Q DGNLHCM 650 CLC
181 Quản trị nguồn nhân lực Quản trị kinh doanh F7340101 DGNLHCM 700 CLC
182 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh F7340101N DGNLHCM 700 CLC
183 Marketing Marketing F7340115 DGNLHCM 750 CLC
184 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế F7340120 DGNLHCM 750 CLC
185 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng F7340201 DGNLHCM 700 CLC
186 Kế toán Kế toán F7340301 DGNLHCM 650 CLC
187 Luật Luật F7380101 DGNLHCM 650 CLC
188 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học F7420201 DGNLHCM 650 CLC
189 Khoa học máy tính Khoa học máy tính F7480101 DGNLHCM 800 CLC
190 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm F7480103 DGNLHCM 800 CLC
191 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện F7520201 DGNLHCM 650 CLC
192 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông F7520207 DGNLHCM 650 CLC
193 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá F7520216 DGNLHCM 650 CLC
194 Kỹ thuật xây dựng F7580201 DGNLHCM 650 CLC
195 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh FA7220201 DGNLHCM 700 CT ĐH bằng tiếng Anh
196 Du lịch và Quản lý du lịch Việt Nam học FA7310630Q DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
197 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh FA7340101N DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
198 Marketing Marketing FA7340115 DGNLHCM 700 CT ĐH bằng tiếng Anh
199 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế FA7340120 DGNLHCM 700 CT ĐH bằng tiếng Anh
200 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng FA7340201 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
201 Kế toán Kế toán FA7340301 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
202 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học FA7420201 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
203 Khoa học máy tính Khoa học máy tính FA7480101 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
204 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm FA7480103 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
205 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá FA7520216 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
206 Kỹ thuật xây dựng FA7580201 DGNLHCM 650 CT ĐH bằng tiếng Anh
207 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh N7220201 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
208 Du lịch và Lữ hành Việt Nam học N7310630 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
209 Quản trị Nhà hàng - Khách sạn Quản trị kinh doanh N7340101N DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
210 Marketing Marketing N7340115 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
211 Kế toán Kế toán N7340301 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
212 Luật Luật N7380101 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa
213 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm N7480103 DGNLHCM 650 PH Khánh Hòa

Tin tức mới nhất