Tổ hợp B08 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more

Tổ hợp D01 – Học Viện Hàng không Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 20 20 19 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; … Read more

Tổ hợp B08 – Trường Đại Học Quang Trung

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D09; D01; D10; D14; D15; D66; D84 14 15 15 2 Quản trị kinh doanh C00; C01; C02; C04; C14; D01; A00; A09; D10; D15; D14; A01 13 3 Tài chính – Ngân hàng C00; C01; C02; C04; C14; … Read more

Tổ hợp B08 – Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh biên – phiên dịch – Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 3 … Read more

Tổ hợp D01 – Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 21.72 21.3 Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 21.72 21.52 Kết hợp điểm thi … Read more

Tổ hợp B08 – Trường Đại Học Lương Thế Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Quản trị kinh doanh 3 Kế toán 4 Công nghệ thông tin 5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6 Y học cổ truyền STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 … Read more

Tổ hợp D01 – Học Viện An Ninh Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 23.05 21.43 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 23.05 21.6 Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA … Read more

Tổ hợp B08 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5 2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 4 Việt Nam học … Read more