Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Y Hà Nội
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học D01 26.7 26.86 2 Y tế công cộng D01 21.2 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tâm lý học D01 26.7 26.86 2 Y tế công cộng D01 21.2 24.3
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78 15 16 15 2 Kinh tế số 16 15 3 Truyền thông đa phương tiện C00; C03; D01; D14; D15; X17; X71; X78; Y07 15 16 15 4 Quan hệ công chúng … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế 2 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế 3 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; D07 27.6 27.6 Xét 2 môn thi TN và … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa A00; A01; A02; A03; A04, A05; A06; A07; A08; A09; A10, AU; B00; B01; B02, BO3; B04; B08; C0TC02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10, D84; X01.X02, X03; X04; X05, X06; X07; X08; X09; X10; XI1; X12; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục A00; A01; D01; B03; C01; C02; X02; X06; X07; X08; X26; X27; X28 15 15 2 Thiết kế đồ họa D01; C04; V01; H01 15 15 3 Thiết kế thời trang A00; A01; D01; D14 15 15 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chất lượng cao Kế toán A01; D01; D07; D09 21.57 34 32.75 2 Kế toán A00; A01; D01; D07 24.69 26.25 25.8 3 Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) A00; A01; D01; D07 21 24 23.9 4 Kiểm … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Tiếng Anh tài chính kế toán A01; D01; D07 24.1 34.73 34.4 2 Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính A00; A01; D01; D07 25.43 26.13 25.85 3 Kinh tế chính trị – tài chính A00; A01; D01; D07 24.92 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01; C04; C03; C01; B03; C02 25.97 24.44 2 Sư phạm Toán học A00; A01; D07; X26; B00; D01 26.41 3 Sư phạm Ngữ văn C00; D01; D14; D15; C03; C04 26.41 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D09; X78; C00; X25; D14; D15 17 19 19 2 Ngôn ngữ Nga D01; D09; X78; C00; X25; D14; D15 17 19 19 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D09; D14; D15; C00; X25; X78 21 24 22.5 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ giáo dục D01 23.3 25.3 24.55 2 Quản lý giáo dục D01 23.2 24.78 3 Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) D01 23.06 25.5 25.47 Môn chính: Toán 4 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) … Read more