Tổ hợp C00 – Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học D01 24.23 2 Giáo dục Mầm non D01; X17 22.29 3 Giáo dục Tiểu học D01 23.98 25.9 24.55 4 Sư phạm Toán học D01 25.35 26.37 25.43 5 Sư phạm Tin học D01 21.25 24.22 21.7 6 Sư … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Mỏ Địa Chất

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 3 Quản trị kinh doanh 23.75 23.25 4 Tài chính – Ngân hàng 23.75 23.25 5 Kế toán 23.75 23.25 6 Địa chất học 16 16 7 Khoa học dữ liệu 21.75 23 8 … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Luật Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 23.2 25.25 24.5 2 Luật D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 26.25 25.75 D01; D02; D03; D04; D05; D06 24.15 22.85 25.75 3 Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) D01; D02; D03; D04; D05; D06 … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more