| 1 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
A00 |
20.00 |
21.80 |
|
|
| 2 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Quang Trung |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 6 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
A00 |
17.00 |
20.25 |
19.00 |
|
| 8 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
A00 |
20.15 |
24.03 |
23.15 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
A00 |
22.22 |
20.55 |
20.25 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 11 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
20.55 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
A00 |
17.50 |
19.00 |
19.00 |
|
| 14 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
A00 |
18.80 |
22.65 |
20.95 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
HL12 khá |
| 17 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 18 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 23 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 26 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại học Thành Đô |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A00 |
|
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
A00 |
20.50 |
21.00 |
19.00 |
|