| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
20.75 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
16.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 5 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 9 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00 |
24.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A00 |
|
|
|
|
| 13 |
Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự |
A00 |
24.38 |
|
|
|