| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 4 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
A00 |
25.72 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A00 |
15.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Thành Đô |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
A00 |
14.00 |
14.00 |
14.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
A00 |
15.20 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A00 |
15.50 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 24 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.50 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 39 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A00 |
|
|
|
|
| 41 |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
A00 |
|
|
|
|