| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
22.13 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 7 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
22.81 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
22.05 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
20.20 |
20.00 |
23.64 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
17.03 |
17.00 |
17.25 |
Điểm đã quy đổi |
| 12 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 13 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
16.90 |
15.00 |
15.00 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.55 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
17.00 |
|
|
|