| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
24.35 |
|
|
|
| 2 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
26.09 |
25.65 |
24.41 |
|
| 3 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
23.01 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
A00 |
27.04 |
26.40 |
24.70 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
26.90 |
26.95 |
24.45 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
23.85 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
26.87 |
25.70 |
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Phú Yên |
A00 |
26.03 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
A00 |
23.10 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
27.74 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
24.40 |
|
|
|
| 12 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang |
A00 |
26.14 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
24.94 |
26.13 |
24.90 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
22.75 |
|
|
Đào tạo tại Gia Lai |
| 15 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
24.21 |
24.73 |
|
Đào tạo tại Long An |
| 16 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
A00 |
23.93 |
26.61 |
24.00 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
A00 |
25.77 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
A00 |
|
|
|
|