| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
27.50 |
36.36 |
36.15 |
|
| 2 |
Học Viện Ngân Hàng |
A00 |
24.75 |
26.00 |
25.55 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A00 |
24.88 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A00 |
14.00 |
23.09 |
22.85 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
A00 |
14.00 |
20.00 |
20.85 |
|
| 6 |
Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
27.72 |
27.34 |
27.06 |
Môn chính: Toán |