| 1 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
23.19 |
23.81 |
23.04 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
A00 |
23.00 |
24.44 |
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
24.75 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Dược Hà Nội |
A00 |
20.85 |
24.55 |
23.81 |
|
| 6 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
17.25 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
A00 |
26.18 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
23.90 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.28 |
23.15 |
23.15 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
18.75 |
21.75 |
20.15 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
17.50 |
|
|
|