| 1 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
27.90 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
24.10 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
21.02 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
16.25 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
A00 |
26.19 |
|
|
|
| 15 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
29.35 |
31.85 |
31.00 |
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 17 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
23.35 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
26.13 |
|
|
|
| 19 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
A00 |
19.80 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
24.20 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
A00 |
27.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|