| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
15.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.65 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A00 |
20.25 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
A00 |
17.20 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
A00 |
|
|
17.00 |
|
| 10 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
27.55 |
26.81 |
25.55 |
Môn chính: Toán |
| 13 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
27.61 |
30.00 |
26.00 |
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 14 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
21.80 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
20.62 |
23.33 |
21.61 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
23.55 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
A00 |
25.75 |
|
|
|