| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
23.33 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A00 |
15.50 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 12 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
27.90 |
27.49 |
26.75 |
Môn chính: Toán |
| 13 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
A00 |
24.93 |
|
|
|
| 14 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
28.55 |
31.30 |
29.90 |
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 16 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.35 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
24.93 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
A00 |
22.92 |
24.00 |
23.00 |
|
| 19 |
Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự |
A00 |
25.73 |
|
|
|