| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
26.27 |
35.55 |
35.35 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
27.86 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
A00 |
27.20 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
22.54 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
A00 |
25.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
16.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
A00 |
16.60 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
A00 |
24.35 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
23.72 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
30.52 |
33.00 |
33.35 |
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 19 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
23.07 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
16.89 |
15.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A00 |
16.00 |
|
|
|