| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
28.60 |
27.71 |
27.50 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 3 |
Học Viện Ngoại Giao |
A00 |
24.75 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.47 |
24.80 |
25.10 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A00 |
23.79 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
23.60 |
26.36 |
|
|
| 7 |
Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
22.30 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 19 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
A00 |
|
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
31.26 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 30 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
21.99 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
A00 |
27.84 |
26.71 |
26.52 |
|
| 32 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
17.20 |
15.00 |
15.00 |
|