| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
24.38 |
26.85 |
26.55 |
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
22.27 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
21.45 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Nghệ An |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
16.90 |
21.70 |
20.45 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
16.04 |
15.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
17.90 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|