| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
24.17 |
26.76 |
26.40 |
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A00 |
21.25 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
22.10 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
21.53 |
21.78 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 15 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
17.00 |
17.00 |
16.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 17 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
17.10 |
18.00 |
19.80 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
19.35 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
14.79 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
15.00 |
|
|
|