| 1 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
A00 |
26.92 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
26.33 |
|
|
Nhóm 1 |
| 3 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A00 |
23.30 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
23.77 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
27.25 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Phú Yên |
A00 |
23.96 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
A00 |
26.41 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
A00 |
25.41 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
25.49 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
24.85 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
A00 |
28.27 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
27.57 |
|
|
Đào tạo tại Long An |
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
27.57 |
26.18 |
|
Đào tạo tại Long An |
| 14 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
A00 |
26.35 |
26.37 |
25.43 |
|
| 15 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
27.67 |
26.79 |
26.18 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
A00 |
26.10 |
26.20 |
25.00 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
27.90 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
A00 |
28.07 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
A00 |
27.64 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
A00 |
25.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
26.50 |
26.20 |
25.00 |
Toán hệ số 2 |
| 22 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
27.99 |
26.33 |
24.17 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
A00 |
27.91 |
25.91 |
24.75 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
25.85 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
A00 |
22.38 |
|
19.00 |
|
| 26 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
A00 |
27.22 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
A00 |
24.02 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
A00 |
|
|
|
|