| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
25.44 |
34.50 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
27.75 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
A00 |
29.60 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
19.49 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
20.60 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đông Á |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
16.00 |
18.00 |
16.00 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 15 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
A00 |
25.67 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
A00 |
29.39 |
|
|
|
| 19 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
23.04 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
22.68 |
22.27 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự |
A00 |
24.50 |
|
|
|