DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Bách Khoa Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) A00 21.00 22.00 22.70 Môn chính: Toán
2 Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) A00 20.00 22.00 21.00 Môn chính: Toán
3 Kỹ thuật Sinh học A00 23.02 24.00 24.60 Môn chính: Toán
4 Kỹ thuật Thực phẩm A00 23.38 24.54 24.49 Môn chính: Toán
5 Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) A00 21.38 23.44 Môn chính: Toán
6 Kỹ thuật Hoá học A00 24.05 24.38 23.70 Môn chính: Toán
7 Hoá học A00 23.19 23.81 23.04 Môn chính: Toán
8 Công nghệ giáo dục A00 23.80
9 Quản lý giáo dục A00 23.70
10 Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) A00 26.56 25.80 24.47 Môn chính: Toán
11 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) A00 28.12 27.54 26.74 Môn chính: Toán
12 Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) A00 27.27 26.22 25.14 Môn chính: Toán
13 Kỹ thuật Điện A00 27.55 26.81 25.55 Môn chính: Toán
14 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá A00 28.48 28.16 27.57 Môn chính: Toán
15 Quản lý năng lượng A00 24.20
16 Quản lý công nghiệp A00 24.40
17 Quản trị kinh doanh A00 24.80
18 Kế toán A00 24.63
19 Tài chính - Ngân hàng A00 24.80
20 Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) A00 26.62 26.61 25.73 Môn chính: Toán
21 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) A00 27.55 27.03 25.99 Môn chính: Toán
22 Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) A00 25.58 25.08 23.70 Môn chính: Toán
23 Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) A00 27.85 27.21 26.45 Môn chính: Toán
24 Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) A00 26.55 25.65 24.30 Môn chính: Toán
25 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông A00 28.07 27.41 26.46 Môn chính: Toán
26 Kỹ thuật Y sinh A00 26.32 25.80 25.04 Môn chính: Toán
27 Kỹ thuật Môi trường A00 22.22 22.10 21.00 Môn chính: Toán
28 Quản lý Tài nguyên và Môi trường A00 21.53 21.78 21.00 Môn chính: Toán
29 Kỹ thuật Nhiệt A00 25.47 25.20 23.94 Môn chính: Toán
30 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) A00 29.39 28.22 28.80 Môn chính: Toán
31 An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) A00 28.69 27.90 28.05 Môn chính: Toán
32 Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) A00 27.97 27.35 27.64 Môn chính: Toán
33 Công nghệ thông tin (Global ICT) A00 28.66 28.01 28.16 Môn chính: Toán
34 Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) A00 27.83 27.35 27.32 Môn chính: Toán
35 CNTT: Khoa học Máy tính A00 29.19 28.53 29.42 Môn chính: Toán
36 CNTT: Kỹ thuật Máy tính A00 28.83 28.48 28.29 Môn chính: Toán
37 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) A00 26.74 26.38 25.47 Môn chính: Toán
38 Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) A00 25.00 24.89 23.32 Môn chính: Toán
39 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) A00 26.19 25.24 24.02 Môn chính: Toán
40 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) A00 25.68 25.11 23.85 Môn chính: Toán
41 Kỹ thuật Cơ điện tử A00 27.90 27.49 26.75 Môn chính: Toán
42 Kỹ thuật Cơ khí A00 26.62 25.80 24.96 Môn chính: Toán
43 Toán - Tin A00 27.80 27.35 27.21 Môn chính: Toán
44 Hệ thống thông tin quản lý A00 27.72 27.34 27.06 Môn chính: Toán
45 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) A00 23.70 24.00 21.50 Môn chính: Toán
46 Kỹ thuật Vật liệu A00 25.39 24.90 23.25 Môn chính: Toán
47 Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano A00 28.25 27.64 26.18 Môn chính: Toán
48 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit A00 25.16 25.00 23.70 Môn chính: Toán
49 Kỹ thuật in A00 24.06 24.00 Môn chính: Toán
50 Vật lý kỹ thuật A00 26.41 25.87 24.28 Môn chính: Toán
51 Kỹ thuật hạt nhân A00 25.07 24.64 22.31 Môn chính: Toán
52 Vật lý Y khoa A00 25.20 25.31 24.02 Môn chính: Toán
53 Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) A00 25.18 25.90 25.00 Môn chính: Toán
54 Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) A00 25.84 24.86 23.70 Môn chính: Toán
55 Kỹ thuật Ô tô A00 27.03 26.99 26.48 Môn chính: Toán
56 Kỹ thuật Cơ khí động lực A00 26.25 26.12 25.31 Môn chính: Toán
57 Kỹ thuật Hàng không A00 26.60 26.22 25.50 Môn chính: Toán
58 Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) A00 19.50
59 Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) A00 21.80
60 Công nghệ Dệt - May A00 22.48 22.50 21.40 Môn chính: Toán