| 1 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) |
A00 |
21.00 |
22.00 |
22.70 |
Môn chính: Toán |
| 2 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) |
A00 |
20.00 |
22.00 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Kỹ thuật Sinh học |
A00 |
23.02 |
24.00 |
24.60 |
Môn chính: Toán |
| 4 |
Kỹ thuật Thực phẩm |
A00 |
23.38 |
24.54 |
24.49 |
Môn chính: Toán |
| 5 |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) |
A00 |
21.38 |
|
23.44 |
Môn chính: Toán |
| 6 |
Kỹ thuật Hoá học |
A00 |
24.05 |
24.38 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 7 |
Hoá học |
A00 |
23.19 |
23.81 |
23.04 |
Môn chính: Toán |
| 8 |
Công nghệ giáo dục |
A00 |
23.80 |
|
|
|
| 9 |
Quản lý giáo dục |
A00 |
23.70 |
|
|
|
| 10 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) |
A00 |
26.56 |
25.80 |
24.47 |
Môn chính: Toán |
| 11 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) |
A00 |
28.12 |
27.54 |
26.74 |
Môn chính: Toán |
| 12 |
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) |
A00 |
27.27 |
26.22 |
25.14 |
Môn chính: Toán |
| 13 |
Kỹ thuật Điện |
A00 |
27.55 |
26.81 |
25.55 |
Môn chính: Toán |
| 14 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá |
A00 |
28.48 |
28.16 |
27.57 |
Môn chính: Toán |
| 15 |
Quản lý năng lượng |
A00 |
24.20 |
|
|
|
| 16 |
Quản lý công nghiệp |
A00 |
24.40 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
24.80 |
|
|
|
| 18 |
Kế toán |
A00 |
24.63 |
|
|
|
| 19 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
24.80 |
|
|
|
| 20 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) |
A00 |
26.62 |
26.61 |
25.73 |
Môn chính: Toán |
| 21 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) |
A00 |
27.55 |
27.03 |
25.99 |
Môn chính: Toán |
| 22 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) |
A00 |
25.58 |
25.08 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 23 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) |
A00 |
27.85 |
27.21 |
26.45 |
Môn chính: Toán |
| 24 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) |
A00 |
26.55 |
25.65 |
24.30 |
Môn chính: Toán |
| 25 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
A00 |
28.07 |
27.41 |
26.46 |
Môn chính: Toán |
| 26 |
Kỹ thuật Y sinh |
A00 |
26.32 |
25.80 |
25.04 |
Môn chính: Toán |
| 27 |
Kỹ thuật Môi trường |
A00 |
22.22 |
22.10 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 28 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
A00 |
21.53 |
21.78 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 29 |
Kỹ thuật Nhiệt |
A00 |
25.47 |
25.20 |
23.94 |
Môn chính: Toán |
| 30 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) |
A00 |
29.39 |
28.22 |
28.80 |
Môn chính: Toán |
| 31 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) |
A00 |
28.69 |
27.90 |
28.05 |
Môn chính: Toán |
| 32 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) |
A00 |
27.97 |
27.35 |
27.64 |
Môn chính: Toán |
| 33 |
Công nghệ thông tin (Global ICT) |
A00 |
28.66 |
28.01 |
28.16 |
Môn chính: Toán |
| 34 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) |
A00 |
27.83 |
27.35 |
27.32 |
Môn chính: Toán |
| 35 |
CNTT: Khoa học Máy tính |
A00 |
29.19 |
28.53 |
29.42 |
Môn chính: Toán |
| 36 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính |
A00 |
28.83 |
28.48 |
28.29 |
Môn chính: Toán |
| 37 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) |
A00 |
26.74 |
26.38 |
25.47 |
Môn chính: Toán |
| 38 |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) |
A00 |
25.00 |
24.89 |
23.32 |
Môn chính: Toán |
| 39 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) |
A00 |
26.19 |
25.24 |
24.02 |
Môn chính: Toán |
| 40 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) |
A00 |
25.68 |
25.11 |
23.85 |
Môn chính: Toán |
| 41 |
Kỹ thuật Cơ điện tử |
A00 |
27.90 |
27.49 |
26.75 |
Môn chính: Toán |
| 42 |
Kỹ thuật Cơ khí |
A00 |
26.62 |
25.80 |
24.96 |
Môn chính: Toán |
| 43 |
Toán - Tin |
A00 |
27.80 |
27.35 |
27.21 |
Môn chính: Toán |
| 44 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
27.72 |
27.34 |
27.06 |
Môn chính: Toán |
| 45 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) |
A00 |
23.70 |
24.00 |
21.50 |
Môn chính: Toán |
| 46 |
Kỹ thuật Vật liệu |
A00 |
25.39 |
24.90 |
23.25 |
Môn chính: Toán |
| 47 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano |
A00 |
28.25 |
27.64 |
26.18 |
Môn chính: Toán |
| 48 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit |
A00 |
25.16 |
25.00 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 49 |
Kỹ thuật in |
A00 |
24.06 |
24.00 |
|
Môn chính: Toán |
| 50 |
Vật lý kỹ thuật |
A00 |
26.41 |
25.87 |
24.28 |
Môn chính: Toán |
| 51 |
Kỹ thuật hạt nhân |
A00 |
25.07 |
24.64 |
22.31 |
Môn chính: Toán |
| 52 |
Vật lý Y khoa |
A00 |
25.20 |
25.31 |
24.02 |
Môn chính: Toán |
| 53 |
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) |
A00 |
25.18 |
25.90 |
25.00 |
Môn chính: Toán |
| 54 |
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) |
A00 |
25.84 |
24.86 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 55 |
Kỹ thuật Ô tô |
A00 |
27.03 |
26.99 |
26.48 |
Môn chính: Toán |
| 56 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực |
A00 |
26.25 |
26.12 |
25.31 |
Môn chính: Toán |
| 57 |
Kỹ thuật Hàng không |
A00 |
26.60 |
26.22 |
25.50 |
Môn chính: Toán |
| 58 |
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 59 |
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) |
A00 |
21.80 |
|
|
|
| 60 |
Công nghệ Dệt - May |
A00 |
22.48 |
22.50 |
21.40 |
Môn chính: Toán |