| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Kế toán |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 5 |
Kiểm toán |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế số |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số) |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 9 |
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch) |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 11 |
Kinh doanh Du lịch số |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý bệnh viện |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ thông tin Việt Nhật |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 16 |
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 17 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ sinh học |
A00 |
22.81 |
|
|
|
| 19 |
Khoa học y sinh |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật hóa học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 21 |
Răng - Hàm - Mặt |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 22 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo) |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 23 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 24 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 25 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 26 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 27 |
Y học cổ truyền |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 28 |
Tài năng Khoa học máy tính |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 29 |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 30 |
Y khoa |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 31 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 32 |
Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
A00 |
25.50 |
|
|
|
| 33 |
Kỹ thuật cơ khí |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 34 |
Hộ sinh |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 35 |
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 36 |
Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 37 |
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 38 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 39 |
Điều dưỡng |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 40 |
Dược học |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 41 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 42 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 43 |
Kỹ thuật ô tô |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 44 |
Cơ điện tử ô tô |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 45 |
Kỹ thuật phần mềm ô tô |
A00 |
19.00 |
|
|
|