DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đà Lạt XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Sư phạm Vật lý |
A00 |
28.25 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm Hóa học |
A00 |
28.00 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm Sinh học |
A00 |
27.25 |
|
|
|
| 4 |
Sinh học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ Sinh học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Vật lý học |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 7 |
Hóa học |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật hạt nhân |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thực phẩm |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ Sau thu hoạch |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Nông học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Hóa dược |
A00 |
17.50 |
|
|
|