| 1 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4) |
A00 |
22.68 |
20.13 |
|
|
| 2 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5) |
A00 |
23.48 |
20.56 |
|
|
| 3 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6) |
A00 |
23.28 |
19.39 |
|
|
| 4 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7) |
A00 |
22.47 |
21.23 |
|
|
| 5 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) |
A00 |
17.66 |
21.32 |
|
|
| 6 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4) |
A00 |
26.05 |
21.76 |
|
|
| 7 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5) |
A00 |
25.33 |
25.03 |
|
|
| 8 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6) |
A00 |
25.83 |
22.07 |
|
|
| 9 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7) |
A00 |
25.28 |
23.02 |
|
|
| 10 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) |
A00 |
19.46 |
|
|
|