| 1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) |
A00 |
22.01 |
20.39 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) |
A00 |
23.53 |
19.90 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) |
A00 |
21.33 |
19.34 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) |
A00 |
21.44 |
21.09 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) |
A00 |
19.60 |
19.80 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) |
A00 |
24.67 |
22.76 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) |
A00 |
26.28 |
23.48 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) |
A00 |
25.67 |
21.91 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 9 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) |
A00 |
24.56 |
22.92 |
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |
| 10 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) |
A00 |
15.95 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA |