
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | A00 | 19.50 | |||
| 2 | CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | A00 | 19.50 | |||
| 3 | Toán tin (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.00 | |||
| 4 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16.00 | |||
| 5 | Công nghệ sinh học | A00 | 16.00 | |||
| 6 | Vật lý (CTĐT Giáo viên) | A00 | 19.50 | |||
| 7 | Công nghệ bán dẫn | A00 | 20.25 | |||
| 8 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00 | 19.50 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 16.00 | |||
| 10 | Hóa dược | A00 | 16.00 | |||
| 11 | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00 | 16.00 | |||








